Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蓋

蓋

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+1 nét) (cỏ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 33995

UTF-8: E8938B

UTF-32: 84CB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: koi3

Định nghĩa tiếng Anh: cover, hide, protect

Tiếng Hàn (Hangul): 개:0E

Pinyin: gài,gě

Tiếng Nhật: ガイ カイ コウ カツ ゴウ カチ おおう かさ けだし ふた

Tiếng Nhật (Kun): KASA FUTA OOU

Tiếng Nhật (On): GAI KOU KAI

Tiếng Hàn (Latinh): KAY HAP

Quan Thoại: gài

Âm thời Đường: *gɑ̀i

Tiếng Việt: cái

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

泥古
nệ cổ

Xem thêm:

[ pǔ ]

8AA7, tổng 14 nét, bộ ngôn 言 (+7 nét)

Xem thêm:

liêm [ ]

69CF, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 7