
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+1 nét) (cỏ)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 33995
UTF-8: E8938B
UTF-32: 84CB
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 13 - (蒼梧竹枝歌其十三) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chương mười một pháp - (Ekādasakanipāta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Độ Hoài hữu cảm Văn thừa tướng - (渡淮有感文丞將) | Nguyễn Du