Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+4 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 39539

UTF-8: E9A9B3

UTF-32: 9A73

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bok3

Định nghĩa tiếng Anh: varicolored, variegated; mixed

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cự [ jù ]

8BB5, tổng 6 nét, bộ ngôn 言 (+4 nét)

Nghĩa: 1. chẳng nhẽ, há (phụ từ) ; 2. nếu

Xem thêm:

nông, nùng [ nóng ]

895B, tổng 18 nét, bộ y 衣 (+13 nét)

Nghĩa: quần áo dày

Quảng Cáo

mật mía