
Thông tin ký tự
Bộ: cốt ⾻(+7 nét) (xương)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 39614
UTF-8: E9AABE
UTF-32: 9ABE
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đào Hoa đàm Lý Thanh Liên cựu tích - (桃花潭李青蓮舊跡) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đăng Nhạc Dương lâu - (登岳陽樓) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thiên Cung Sự - (Vimānavatthu) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: