Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cốt (+8 nét) (xương)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 39616

UTF-8: E9AB80

UTF-32: 9AC0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bei2

Định nghĩa tiếng Anh: buttocks; thigh, thigh bone

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ヘイ ベイ もも

Tiếng Nhật (Kun): MOMO

Tiếng Nhật (On): HI HEI

Tiếng Hàn (Latinh): PI PHYEY

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hạ [ xiá ]

935C, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: a hạ 鍜)

Xem thêm:

泥沙
nê sa

Mời xem:

Ất Mùi 1955 Nam Mạng