Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 髟

髟

Thông tin ký tự

Bộ: bưu, tiêu ⾽(+0 nét) (tóc dài)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 39647

UTF-8: E9AB9F

UTF-32: 9ADF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: biu1

Định nghĩa tiếng Anh: hair; Kangxi radical 190

Tiếng Hàn (Hangul): 표:1N

Pinyin: biāo,piào,shān

Tiếng Nhật: ヒョウ ヒュウ ヒュ サン セン かみがしら かみかんむり

Tiếng Nhật (On): HYOU HYUU

Tiếng Hàn (Latinh): PHYO

Quan Thoại: biāo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thế lộ nan - (世路難) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm:

劳工
lao công

Xem thêm:

thác [ tuò ]

8600, tổng 19 nét, bộ thảo 艸 (+16 nét)

Nghĩa: 1. bẹ cây, mo nang ; 2. lá cây đã rụng

Xem thêm:

khuân [ ]

7885, tổng 13 nét, bộ thạch 石 (+8 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 5