Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bưu, tiêu (+5 nét) (tóc dài)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 39667

UTF-8: E9ABB3

UTF-32: 9AF3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maau4

Định nghĩa tiếng Anh: state

Pinyin: máo,róu,méng

Tiếng Nhật: ボウ モウ たれがみ

Tiếng Nhật (Kun): TAREGAMI

Tiếng Nhật (On): BOU MU MOU

Quan Thoại: máo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thu [ qiū ]

9E59, tổng 14 nét, bộ điểu 鳥 (+9 nét)

Nghĩa: cò già (một loài chim nước)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 11