Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: bưu, tiêu (+6 nét) (tóc dài)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 39669

UTF-8: E9ABB5

UTF-32: 9AF5

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji4

Định nghĩa tiếng Anh: whiskers, bristles on the jaws of an animal

Pinyin: ér

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): AGOHIGE

Tiếng Nhật (On): JI NI

Quan Thoại: ér

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Quảng Cáo

cửa kính tân bình