Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bưu, tiêu (+6 nét) (tóc dài)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 39669

UTF-8: E9ABB5

UTF-32: 9AF5

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji4

Định nghĩa tiếng Anh: whiskers, bristles on the jaws of an animal

Pinyin: ér

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): AGOHIGE

Tiếng Nhật (On): JI NI

Quan Thoại: ér

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

媻姍
bàn san

Xem thêm:

hiêu [ xiāo ]

5635, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 (+12 nét)

Nghĩa: 1. sợ hãi ; 2. lải nhải

Quảng Cáo

kính quận 7