Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 髿

髿

Thông tin ký tự

Bộ: bưu, tiêu (+7 nét) (tóc dài)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 39679

UTF-8: E9ABBF

UTF-32: 9AFF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: so1

Pinyin: suō

Tiếng Nhật: シャ

Tiếng Nhật (On): SA SHA

Quan Thoại: suō

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Nạp muộn - (納悶) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

hào, yêm [ Xiáo , yān , yáo ]

5D24, tổng 11 nét, bộ sơn 山 (+8 nét)

Nghĩa: (tên núi)

Xem thêm:

bành [ péng , pèng ]

81A8, tổng 16 nét, bộ nhục 肉 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: bành hanh 脝)

Xem thêm:

[ ]

9CF0, tổng 13 nét, bộ điểu 鳥 (+2 nét)

Mời xem:

Kỷ Hợi 1959 Nữ Mạng