Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bưu, tiêu (+9 nét) (tóc dài)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 39691

UTF-8: E9AC8B

UTF-32: 9B0B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zin1

Định nghĩa tiếng Anh: forelock, bangs

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: jiǎn

Tiếng Nhật: セン

Tiếng Nhật (On): SEN

Tiếng Hàn (Latinh): CEN

Quan Thoại: jiǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bang - (綁) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

[ ]

508A, tổng 12 nét, bộ nhân 人 (+10 nét)

Xem thêm:

lạt [ là ]

8FA3, tổng 14 nét, bộ tân 辛 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cay xé ; 2. nham hiểm, độc ác

Xem thêm:

lệ [ lì ]

76ED, tổng 20 nét, bộ mẫn 皿 (+15 nét)

Nghĩa: 1. ngang ngược, hung hiểm ; 2. bội phản, lật lọng ; 3. một loại cỏ dùng để nhuộm màu xanh lục ; 4. màu lục

Quảng Cáo

champa