Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bưu, tiêu (+13 nét) (tóc dài)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 39710

UTF-8: E9AC9E

UTF-32: 9B1E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nong4

Pinyin: náng,nàng

Tiếng Nhật: ジョウ ニュ ドウ ニョウ

Quan Thoại: náng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phỉ [ fēi , fěi ]

532A, tổng 10 nét, bộ phương 匚 (+8 nét)

Nghĩa: 1. không phải ; 2. phỉ, giặc, cướp

Xem thêm:

hoang [ huāng ]

5843, tổng 12 nét, bộ thổ 土 (+9 nét)

Nghĩa: quặng, đá quặng

Xem thêm:

chiết, đề [ shé , zhē , zhé ]

6298, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Nghĩa: 1. bẻ gãy ; 2. gấp lại, gập lại ; 3. lộn nhào

Quảng Cáo

quà biếu việt nam