Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鬠 - quái | 鬠 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: bưu, tiêu (+13 nét) (tóc dài)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 39712

UTF-8: E9ACA0

UTF-32: 9B20

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kut3

Định nghĩa tiếng Anh: to make a top knot; (Cant.) 鬅鬠, to be slovenly dressed

Pinyin: kuò,kuài

Tiếng Nhật: カツ ガチ カイ こうがい もとゆい

Tiếng Nhật (Kun): TABANERU MOTOYUI

Tiếng Nhật (On): KATSU GACHI KAI KE

Tiếng Hàn (Latinh): KWAL

Quan Thoại: kuò

Tiếng Việt: xoáy

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

錦還
cẩm hoàn

Xem thêm:

tê, tễ [ jǐ ]

64E0, tổng 17 nét, bộ thủ 手 (+14 nét)

Nghĩa: gạt, đẩy

Xem thêm:

恭虔
cung kiền
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nữ Mạng