Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bưu, tiêu (+13 nét) (tóc dài)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 39712

UTF-8: E9ACA0

UTF-32: 9B20

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kut3

Định nghĩa tiếng Anh: to make a top knot; (Cant.) 鬅鬠, to be slovenly dressed

Pinyin: kuò,kuài

Tiếng Nhật: カツ ガチ カイ こうがい もとゆい

Tiếng Nhật (Kun): TABANERU MOTOYUI

Tiếng Nhật (On): KATSU GACHI KAI KE

Tiếng Hàn (Latinh): KWAL

Quan Thoại: kuò

Tiếng Việt: xoáy

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chú, thụ [ shù , zhù ]

6F8D, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: 1. mưa phải thời ; 2. tươi mát, thấm nhuần

Xem thêm:

xuý, xuất, xích [ chū ]

51FA, tổng 5 nét, bộ khảm 凵 (+3 nét)

Nghĩa: ra ngoài, đi ra

Quảng Cáo

cửa kính quận 5