Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: quỷ (+7 nét) (con quỷ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 39753

UTF-8: E9AD89

UTF-32: 9B49

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: loeng5

Định nghĩa tiếng Anh: a kind of monster

Quan Thoại: liǎng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khổng tước vũ - (孔雀舞) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ sī ]

565D, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 (+12 nét)

Xem thêm:

cơ, kì, kỳ [ jī , qí ]

5947, tổng 8 nét, bộ đại 大 (+5 nét)

Nghĩa: 1. số lẻ (không chia hết cho 2) ; 2. số thừa, số dư, số lẻ; kỳ lạ, lạ lùng

Mời xem:

Đinh Dậu 1957 Nam Mạng