Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: quỷ (+11 nét) (con quỷ)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 39761

UTF-8: E9AD91

UTF-32: 9B51

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci1

Định nghĩa tiếng Anh: a mountain demon resembling a tiger

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chī

Tiếng Nhật: すだま

Tiếng Nhật (Kun): SUDAMA

Tiếng Nhật (On): CHI

Tiếng Hàn (Latinh): LI

Quan Thoại: chī

Âm thời Đường: tjiɛ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký mộng - (記夢) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vị Hoàng doanh - (渭潢營) | Nguyễn Du

Xem thêm:

盤陀
bàn đà

Xem thêm:

khiếu, tiêu [ xiào ]

6B57, tổng 17 nét, bộ khiếm 欠 (+13 nét)

Nghĩa: 1. rít, thở dài, huýt gió ; 2. gầm, thét gào, kêu, hú

Xem thêm:

lận [ lìn ]

8E8F, tổng 21 nét, bộ túc 足 (+14 nét)

Nghĩa: giẫm nát, phá huỷ

Mời xem:

Mậu Thìn 1988 Nữ Mạng