Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 魒

魒

Thông tin ký tự

Bộ: quỷ ⿁(+11 nét) (con quỷ)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 39762

UTF-8: E9AD92

UTF-32: 9B52

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: piu1

Pinyin: piāo

Tiếng Nhật: ヒョウ

Quan Thoại: piāo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bang - (綁) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

giảo [ jiǎo ]

6405, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: 1. quấy, đảo ; 2. quấy rối, làm loạn

Xem thêm:

[ ]

5C7E, tổng 6 nét, bộ sơn 山 (+3 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính bình tân