Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 魓

魓

Thông tin ký tự

Bộ: quỷ ⿁(+11 nét) (con quỷ)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 39763

UTF-8: E9AD93

UTF-32: 9B53

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bat1

Pinyin: bì

Tiếng Nhật: ヒツ ヒチ

Quan Thoại: bì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hư [ xū ]

5653, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 (+12 nét)

Nghĩa: 1. thở ra từ từ, hà hơi ; 2. than thở, thở dài

Xem thêm:

[ ]

5DD0, tổng 21 nét, bộ sơn 山 (+18 nét)

Quảng Cáo

cửa kính bình tân