Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 魜 - | 魜 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+2 nét) (con cá)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 39772

UTF-8: E9AD9C

UTF-32: 9B5C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: 1/4/2025

Định nghĩa tiếng Anh: mermaid; manatee

Pinyin: rén

Tiếng Nhật: ジン ニン

Tiếng Nhật (On): JIN NIN

Tiếng Hàn (Latinh): IN

Quan Thoại: rén

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hoàn [ ]

7FA6, tổng 13 nét, bộ dương 羊 (+7 nét)

Xem thêm:

散步
tản bộ

Xem thêm:

亞魁
á khôi
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Quý Hợi 1983 Nam Mạng