Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+2 nét) (con cá)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 39772

UTF-8: E9AD9C

UTF-32: 9B5C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: 1/4/2025

Định nghĩa tiếng Anh: mermaid; manatee

Pinyin: rén

Tiếng Nhật: ジン ニン

Tiếng Nhật (On): JIN NIN

Tiếng Hàn (Latinh): IN

Quan Thoại: rén

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

triền [ chán ]

7E75, tổng 19 nét, bộ mịch 糸 (+13 nét)

Xem thêm:

埤堄
bì nhị

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nam Mạng