Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 夫 - phu | phù | 夫 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: đại (+1 nét) (to lớn)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 22827

UTF-8: E5A4AB

UTF-32: 592B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu1

Định nghĩa tiếng Anh: man, male adult, husband; those

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: フウ おっと おとこ かな かれ

Tiếng Nhật (Kun): OTTO OTOKO SORE

Tiếng Nhật (On): FU FUU

Tiếng Hàn (Latinh): PWU

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *bio bhio

Tiếng Việt: phu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

manh [ méng ]

8544, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Xem thêm:

迎引
nghênh dẫn

Xem thêm:

oánh [ yíng ]

83B9, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Nghĩa: trong suốt

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Nhâm Tuất 1982 Nam Mạng