Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 魿

魿

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+5 nét) (con cá)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 39807

UTF-8: E9ADBF

UTF-32: 9B7F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ling4

Pinyin: líng,lín

Tiếng Nhật: レイ リョウ リン

Tiếng Nhật (Kun): UNERU UROKO

Tiếng Nhật (On): REI RYOU RIN

Quan Thoại: líng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

8E8C, tổng 21 nét, bộ túc 足 (+14 nét)

Xem thêm:

viên [ yuán ]

9DA2, tổng 20 nét, bộ điểu 鳥 (+9 nét)

Mời xem:

xem tử vi năm 2026