Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 魿

魿

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+5 nét) (con cá)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 39807

UTF-8: E9ADBF

UTF-32: 9B7F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ling4

Pinyin: líng,lín

Tiếng Nhật: レイ リョウ リン

Tiếng Nhật (Kun): UNERU UROKO

Tiếng Nhật (On): REI RYOU RIN

Quan Thoại: líng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

di, tiện [ xiàn , yán , yí ]

7FA1, tổng 12 nét, bộ dương 羊 (+8 nét)

Nghĩa: ham muốn, thích

Xem thêm:

dược, lao, lịch [ láo , lì , yuè ]

6ADF, tổng 19 nét, bộ mộc 木 (+15 nét)

Nghĩa: 1. cây lịch, cây sồi ; 2. nạo, cạo

Mời xem:

Giáp Ngọ 1954 Nữ Mạng