Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+5 nét) (con cá)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 39827

UTF-8: E9AE93

UTF-32: 9B93

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaa2

Định nghĩa tiếng Anh: minced and salted fish; to preserve

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhǎ,zhà

Tiếng Nhật: シャ ジャ すし

Tiếng Nhật (Kun): SUSHI

Tiếng Nhật (On): SA

Tiếng Hàn (Latinh): CA

Quan Thoại: zhǎ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vũ Thắng quan - (武勝關) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hễ [ ]

7A27, tổng 14 nét, bộ hoà 禾 (+9 nét)

Xem thêm:

khoa [ kē , kè ]

79D1, tổng 9 nét, bộ hoà 禾 (+4 nét)

Nghĩa: 1. khoa, bộ môn ; 2. xử tội, kết án ; 3. khoa cử, khoa thi ; 4. để đầu trần ; 5. phần trong một vở tuồng

Mời xem:

tử vi 2026