Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+5 nét) (con cá)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 39830

UTF-8: E9AE96

UTF-32: 9B96

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sek6

Tiếng Nhật: かじか かじこ

Tiếng Nhật (Kun): KAJIKA KAJIKO

Quan Thoại: shí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tật [ ]

69C9, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Xem thêm:

hoa [ huā , lún ]

82B2, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Nghĩa: bông hoa

Xem thêm:

thiệu [ shào ]

52AD, tổng 7 nét, bộ lực 力 (+5 nét)

Nghĩa: 1. khuyên gắng ; 2. tốt ; 3. cao

Quảng Cáo

cửa hàng đặc sản