Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+5 nét) (con cá)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 39843

UTF-8: E9AEA3

UTF-32: 9BA3

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: 1/3/2025

Định nghĩa tiếng Anh: live sharksucker (Echeneis naucrates)

Pinyin: yìn

Tiếng Nhật: イン

Quan Thoại: yìn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phiêu [ biāo , lù ]

8194, tổng 15 nét, bộ nhục 肉 (+11 nét)

Xem thêm:

gia, già [ jiā ]

8DCF, tổng 12 nét, bộ túc 足 (+5 nét)

Nghĩa: ngồi bắt chéo chân

Quảng Cáo

hat ke