Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鮷 - đệ | 鮷 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+7 nét) (con cá)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 39863

UTF-8: E9AEB7

UTF-32: 9BB7

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tai4

Pinyin:

Tiếng Nhật: テイ ダイ

Tiếng Nhật (Kun): NAMAZU SUKESOU

Tiếng Nhật (On): TEI DAI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

蒲伏
bồ phục

Xem thêm:

thấu, tốc [ ]

7636, tổng 16 nét, bộ nạch 疒 (+11 nét)

Xem thêm:

狹窄
hiệp trách
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

kính quận 5