Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鮿

鮿

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+7 nét) (con cá)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 39871

UTF-8: E9AEBF

UTF-32: 9BBF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zip3

Định nghĩa tiếng Anh: dried fish

Pinyin: zhé

Tiếng Nhật: チョウ

Tiếng Nhật (Kun): HOSHIUO

Tiếng Nhật (On): CHOU

Quan Thoại: zhé

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hoàng hà - (黃河) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tiện [ jiàn ]

8D31, tổng 9 nét, bộ bối 貝 (+5 nét)

Nghĩa: 1. rẻ mạt ; 2. nghèo hèn

Xem thêm:

liệt [ ]

6D56, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Mời xem:

Giáp Thân 2004 Nam Mạng