Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鯆

鯆

Thông tin ký tự

Bộ: ngư ⿂(+7 nét) (con cá)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 39878

UTF-8: E9AF86

UTF-32: 9BC6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pou1

Định nghĩa tiếng Anh: the skate or ray

Tiếng Hàn (Hangul): 포:1N

Pinyin: pū,bū

Tiếng Nhật: フ ホ

Tiếng Nhật (Kun): IRUKA SABA

Tiếng Nhật (On): HO FU

Tiếng Hàn (Latinh): PHO

Quan Thoại: pū

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

盎齊
áng tề

Xem thêm:

[ bìng ]

9750, tổng 39 nét, bộ vũ 雨 (+31 nét)

Quảng Cáo

kính quận 6