Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+7 nét) (con cá)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 39886

UTF-8: E9AF8E

UTF-32: 9BCE

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sing4

Tiếng Nhật: うぐい

Tiếng Nhật (Kun): UGUI

Quan Thoại: chéng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đao [ dāo ]

5200, tổng 2 nét, bộ đao 刀 (+0 nét)

Nghĩa: con dao, cái đao

Xem thêm:

liệu [ ]

7212, tổng 20 nét, bộ hoả 火 (+16 nét)

Quảng Cáo

bánh canh khô huế