Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 犯

犯

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển ⽝(+2 nét) (con chó)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 29359

UTF-8: E78AAF

UTF-32: 72AF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faan6

Định nghĩa tiếng Anh: commit crime, violate; criminal

Tiếng Hàn (Hangul): 범:0E

Pinyin: fàn

Tiếng Nhật: ハン ボン おかす

Tiếng Nhật (Kun): OKASU

Tiếng Nhật (On): HAN BON

Tiếng Hàn (Latinh): PEM

Quan Thoại: fàn

Âm thời Đường: bhiæ̌m

Tiếng Việt: phạm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cự [ jù ]

949C, tổng 9 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Nghĩa: 1. lớn ; 2. sắt cứng ; 3. cái móc

Xem thêm:

tô [ ]

9BC2, tổng 18 nét, bộ ngư 魚 (+7 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 11