Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 犯 - phạm | 犯 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+2 nét) (con chó)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 29359

UTF-8: E78AAF

UTF-32: 72AF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faan6

Định nghĩa tiếng Anh: commit crime, violate; criminal

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: fàn

Tiếng Nhật: ハン ボン おかす

Tiếng Nhật (Kun): OKASU

Tiếng Nhật (On): HAN BON

Tiếng Hàn (Latinh): PEM

Quan Thoại: fàn

Âm thời Đường: bhiæ̌m

Tiếng Việt: phạm

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

客厅
khách sảnh

Xem thêm:

核电
hạch điện

Xem thêm:

無影
vô ảnh
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Mậu Tuất 1958 Nam Mạng