Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鰔

鰔

Thông tin ký tự

Bộ: ngư ⿂(+9 nét) (con cá)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 39956

UTF-8: E9B094

UTF-32: 9C14

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gam2

Định nghĩa tiếng Anh: a kind of fish

Pinyin: gǎn,jiān,xián

Tiếng Nhật: カン コン ゲン ケン

Tiếng Nhật (Kun): TARA KAREI

Tiếng Nhật (On): KAN KON GEN

Quan Thoại: gǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

xứng [ chèn , chēng , chèng , píng ]

79E4, tổng 10 nét, bộ hoà 禾 (+5 nét)

Nghĩa: 1. vừa, hợp với, xứng với ; 2. cái cân

Xem thêm:

bị [ pì ]

9AF2, tổng 15 nét, bộ tiêu 髟 (+5 nét)

Quảng Cáo

từ điển tiếng chăm