Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+1 nét) (con cá)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 39971

UTF-8: E9B0A3

UTF-32: 9C23

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: si4

Định nghĩa tiếng Anh: Reeves’ shad (Tenualosa reevesii); ilish, hilsa shad (Tenualosa ilisha)

Pinyin: shí

Tiếng Nhật: はす

Tiếng Nhật (Kun): KONOSHIRO HASU

Tiếng Nhật (On): SHI JI

Tiếng Hàn (Latinh): SI

Quan Thoại: shí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ưu [ yōu , yǒu ]

61EE, tổng 18 nét, bộ tâm 心 (+15 nét)

Nghĩa: lo âu, lo lắng

Xem thêm:

trù [ chóu ]

7574, tổng 12 nét, bộ điền 田 (+7 nét)

Nghĩa: 1. ruộng lúa ; 2. loài, loại

Xem thêm:

kiến, thứ [ qù ]

89B7, tổng 18 nét, bộ kiến 見 (+11 nét)

Nghĩa: rình mò, xem trộm

Quảng Cáo

hat vung