Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鰫

鰫

Thông tin ký tự

Bộ: ngư ⿂(+1 nét) (con cá)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 39979

UTF-8: E9B0AB

UTF-32: 9C2B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung4

Pinyin: yóng

Tiếng Nhật: ヨウ ユ ショウ ジュ

Quan Thoại: yóng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sưu, thù [ chōu ]

72AB, tổng 27 nét, bộ ngưu 牛 (+23 nét)

Nghĩa: 1. tiếng trâu thở ; 2. trâu trắng ; 3. đột xuất

Xem thêm:

sí, thí, xí [ ]

8A32, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 (+4 nét)

Quảng Cáo

tháo lắp giường tủ