Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+11 nét) (con cá)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 39992

UTF-8: E9B0B8

UTF-32: 9C38

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: keoi1

Pinyin:

Tiếng Nhật: オウ

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ hū , hú , hù ]

8656, tổng 11 nét, bộ hô 虍 (+5 nét)

Nghĩa: 1. bốc lên ; 2. tiếng hổ gầm ; 3. gọi lại

Xem thêm:

nhâm [ rèn ]

59D9, tổng 9 nét, bộ nữ 女 (+6 nét)

Nghĩa: có mang, có bầu

Xem thêm:

mãng [ mǎng ]

6F2D, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: bát ngát, bao la

Quảng Cáo

món trẻ thích ăn