Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鰻鱺
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

biên, biển [ biān , pián ]

8759, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: biển bức 蝠)

Xem thêm:

mẫn [ mǐn ]

610D, tổng 13 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Nghĩa: 1. xót thương ; 2. lo lắng

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nữ Mạng