Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+12 nét) (con cá)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 40027

UTF-8: E9B19B

UTF-32: 9C5B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zang1

Định nghĩa tiếng Anh: fish name

Tiếng Nhật: えそ

Tiếng Nhật (Kun): ESO

Quan Thoại: zēng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ yǐ ]

4EE5, tổng 4 nét, bộ nhân 人 (+2 nét)

Nghĩa: 1. dùng, sử dụng ; 2. bởi vì ; 3. lý do

Xem thêm:

bích [ ]

5EE6, tổng 16 nét, bộ nghiễm 广 (+13 nét)

Xem thêm:

than [ tān ]

644A, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: hàng quán

Mời xem:

Canh Thìn 2000 Nữ Mạng