Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 摊

摊

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+1 nét) (tay)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 25674

UTF-8: E6918A

UTF-32: 644A

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taan1

Định nghĩa tiếng Anh: spread out, open; apportion

Quan Thoại: tān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Công kim - (工金) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

lang [ láng , liáng ]

870B, tổng 13 nét, bộ trùng 虫 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: đường lang 螳螂, khương lang 蜣蜋, chương lang 蟑螂)

Xem thêm:

huế, uế [ huì ]

5599, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: br />1. miệng; 2. bàn nói; 3. thở ngắn hơi, thở gấp, thở hổn hể

Quảng Cáo

bánh ram