Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+15 nét) (con cá)

Tổng nét: 25 nét

Unicode: 40049

UTF-8: E9B1B1

UTF-32: 9C71

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lai6

Pinyin:

Tiếng Nhật: レイ

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

7467, tổng 14 nét, bộ ngọc 玉 (+10 nét)

Xem thêm:

đáng, đảng [ dǎng , dàng , tǎng ]

6321, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Nghĩa: 1. kháng cự, chống lại ; 2. sắp xếp

Xem thêm:

bang [ bāng ]

6886, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nghĩa: cái mõ dài

Quảng Cáo

kính quận 10