Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+16 nét) (con cá)

Tổng nét: 27 nét

Unicode: 40056

UTF-8: E9B1B8

UTF-32: 9C78

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou4

Định nghĩa tiếng Anh: sea perch, sea bass

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: すずき

Tiếng Nhật (Kun): SUZUKI

Tiếng Nhật (On): RO

Tiếng Hàn (Latinh): LO

Quan Thoại:

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

lẫm [ lǎn ]

58C8, tổng 16 nét, bộ thổ 土 (+13 nét)

Nghĩa: uất ức, bất đắc chí

Xem thêm:

sưu, tẩu [ sǒu ]

53DF, tổng 9 nét, bộ hựu 又 (+7 nét)

Nghĩa: ông già

Quảng Cáo

bột sắn dây tphcm