Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+4 nét) (con cá)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 40064

UTF-8: E9B280

UTF-32: 9C80

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tyun4

Định nghĩa tiếng Anh: blowfish, globefish, Spheroides vermicular

Quan Thoại: tún

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

diêu, diểu, miểu [ miǎo ]

6E3A, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: mờ mịt

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nữ Mạng