Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+6 nét) (nước)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 27954

UTF-8: E6B4B2

UTF-32: 6D32

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zau1

Định nghĩa tiếng Anh: continent; island; islet

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zhōu

Tiếng Nhật: シュウ しま

Tiếng Nhật (Kun): SHIMA

Tiếng Nhật (On): SHUU

Tiếng Hàn (Latinh): CWU

Quan Thoại: zhōu

Âm thời Đường: *jiou

Tiếng Việt: chao châu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

huyền [ xuán ]

61F8, tổng 20 nét, bộ tâm 心 (+16 nét)

Nghĩa: 1. còn lại, tồn lại ; 2. sai, cách biệt ; 3. treo lên

Quảng Cáo

tiếng anh tiếng việt