Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鲌 - bạc | 鲌 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+5 nét) (con cá)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 40076

UTF-8: E9B28C

UTF-32: 9C8C

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baak6

Định nghĩa tiếng Anh: common bleak (Alburnus alburnus); various other freshwater fish

Tiếng Nhật (Kun): MIGOI SHIRAUO GANKI KASUBE

Tiếng Nhật (On): HAKU BYAKU HA BE

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

mẫn [ ]

7C22, tổng 18 nét, bộ trúc 竹 (+12 nét)

Xem thêm:

蠶姑
tàm cô

Xem thêm:

前後
tiền hậu
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Nhâm Tuất 1982 Nữ Mạng