Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+5 nét) (con cá)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 40076

UTF-8: E9B28C

UTF-32: 9C8C

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baak6

Định nghĩa tiếng Anh: common bleak (Alburnus alburnus); various other freshwater fish

Tiếng Nhật (Kun): MIGOI SHIRAUO GANKI KASUBE

Tiếng Nhật (On): HAKU BYAKU HA BE

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quỷ [ ]

89E4, tổng 13 nét, bộ giác 角 (+6 nét)

Xem thêm:

nhập [ rù ]

5165, tổng 2 nét, bộ nhập 入 (+0 nét)

Nghĩa: vào trong

Quảng Cáo

cửa kính bình tân