Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鲳

鲳

Thông tin ký tự

Bộ: ngư ⿂(+8 nét) (con cá)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 40115

UTF-8: E9B2B3

UTF-32: 9CB3

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coeng1

Định nghĩa tiếng Anh: the silvery pomfret, Stromateoides argenteus

Quan Thoại: chāng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoàn [ ]

7FA6, tổng 13 nét, bộ dương 羊 (+7 nét)

Xem thêm:

am, sam [ ]

6A86, tổng 17 nét, bộ mộc 木 (+13 nét)

Xem thêm:

thường [ cháng ]

93DB, tổng 19 nét, bộ kim 金 (+11 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 10