Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鳤 - | 鳤 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+14 nét) (con cá)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 40164

UTF-8: E9B3A4

UTF-32: 9CE4

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gun2

Định nghĩa tiếng Anh: a kind of fish; with a long cylinder body

Quan Thoại: guǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

工程师
công trình sư

Xem thêm:

[ ]

7DDB, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Xem thêm:

良方
lương phương
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

việt anh