Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+14 nét) (con cá)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 40164

UTF-8: E9B3A4

UTF-32: 9CE4

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gun2

Định nghĩa tiếng Anh: a kind of fish; with a long cylinder body

Quan Thoại: guǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

diễm [ yǎn ]

7430, tổng 12 nét, bộ ngọc 玉 (+8 nét)

Nghĩa: lóng lánh

Xem thêm:

do, du [ yóu , zhú ]

86B0, tổng 11 nét, bộ trùng 虫 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: du diên 蜒)

Quảng Cáo

bánh cuốn gỏi