
Thông tin ký tự
Bộ: điểu ⿃(+3 nét) (con chim)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 40178
UTF-8: E9B3B2
UTF-32: 9CF2
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: si1
Định nghĩa tiếng Anh: turtledove, cuckoo
Pinyin: shī
Tiếng Nhật: シ
Tiếng Nhật (Kun): YOBUKODORI
Tiếng Nhật (On): SHI
Quan Thoại: shī
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bất mị - (不寐) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dao vọng Càn Hải từ - (遙望乾海祠) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)Xem thêm: