Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+5 nét) (con chim)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 40223

UTF-8: E9B49F

UTF-32: 9D1F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci1

Định nghĩa tiếng Anh: kite, horned owl; wine cups

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chī

Tiếng Nhật: とび

Tiếng Nhật (Kun): TOBI

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): CHI

Quan Thoại: chī

Âm thời Đường: chi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

官紀
quan kỷ

Xem thêm:

亚太
á thái

Xem thêm:

qua, quai [ guā , wō ]

9A27, tổng 18 nét, bộ mã 馬 (+8 nét)

Nghĩa: con ngựa mình vàng mõm đen

Quảng Cáo

tải sách