Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鴥

鴥

Thông tin ký tự

Bộ: điểu ⿃(+5 nét) (con chim)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 40229

UTF-8: E9B4A5

UTF-32: 9D25

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wat6

Định nghĩa tiếng Anh: swoop

Tiếng Hàn (Hangul): 율:N

Pinyin: yù

Tiếng Nhật: イツ イク イチ ウツ ウチ ケツ ゲチ ジョウ

Quan Thoại: yù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Á Phụ mộ - (亞父墓) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống nhân - (送人) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

7FF4, tổng 16 nét, bộ vũ 羽 (+10 nét)

Xem thêm:

暗體
ám thể

Xem thêm:

餘子
dư tử