Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鴨

鴨

Thông tin ký tự

Bộ: điểu ⿃(+5 nét) (con chim)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 40232

UTF-8: E9B4A8

UTF-32: 9D28

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: aap3

Định nghĩa tiếng Anh: duck; Anas species (various)

Tiếng Hàn (Hangul): 압:0N

Pinyin: yā

Tiếng Nhật: オウ かも

Tiếng Nhật (Kun): KAMO

Tiếng Nhật (On): OU

Tiếng Hàn (Latinh): AP

Quan Thoại: yā

Âm thời Đường: qap

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bính [ ]

7A89, tổng 10 nét, bộ huyệt 穴 (+5 nét)

Xem thêm:

li, ly [ chī ]

87AD, tổng 16 nét, bộ trùng 虫 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: giao ly 蛟螭)

Xem thêm:

thiện [ ]

6B5A, tổng 16 nét, bộ khiếm 欠 (+12 nét)

Mời xem:

Canh Dần 1950 Nữ Mạng