Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+6 nét) (con chim)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 40265

UTF-8: E9B589

UTF-32: 9D49

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lyun4

Tiếng Nhật: ラン

Quan Thoại: luán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đấu [ dòu ]

9B2A, tổng 20 nét, bộ đấu 鬥 (+10 nét)

Nghĩa: tranh đấu

Xem thêm:

phất [ fú ]

9B84, tổng 16 nét, bộ ngư 魚 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: phường phất 鮄)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 12