Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鵧

鵧

Thông tin ký tự

Bộ: điểu ⿃(+8 nét) (con chim)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 40295

UTF-8: E9B5A7

UTF-32: 9D67

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pei4

Pinyin: pí

Tiếng Nhật: ヘイ ビ ヒョウ ヒ ハイ バイ ハ ベ ビョウ

Tiếng Nhật (Kun): MOZU

Tiếng Nhật (On): HEI BYOU HYOU

Quan Thoại: pí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

過泥
quá nệ

Xem thêm:

nhuy, thoả, tuy [ suī , suí , tuǒ ]

7EE5, tổng 10 nét, bộ mịch 糸 (+7 nét)

Nghĩa: 1. dây chằng xe ; 2. bình định, yên định ; 3. lui quân ; 4. cờ tinh