Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鵩 - phục | 鵩 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+8 nét) (con chim)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 40297

UTF-8: E9B5A9

UTF-32: 9D69

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fuk6

Định nghĩa tiếng Anh: owl-like bird; buzzard; Otus scops

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: フク ブク みみずく

Tiếng Nhật (Kun): MIMIZUKU

Tiếng Nhật (On): FUKU BUKU

Tiếng Hàn (Latinh): POK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

修飾
tu sức

Xem thêm:

chù, trù, đao [ chóu , dāo ]

88EF, tổng 13 nét, bộ y 衣 (+8 nét)

Nghĩa: 1. chăn đơn ; 2. cái màn

Xem thêm:

戶口
hộ khẩu
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Ngọ 1966 Nữ Mạng