Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+9 nét) (con chim)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 40339

UTF-8: E9B693

UTF-32: 9D93

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: miu4

Định nghĩa tiếng Anh: emu

Pinyin: miáo

Tiếng Nhật: ビョウ ミョウ

Tiếng Nhật (On): BYOU MYOU

Quan Thoại: miáo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

8D7D, tổng 11 nét, bộ tẩu 走 (+4 nét)

Xem thêm:

[ ]

8FE0, tổng 8 nét, bộ sước 辵 (+5 nét)

Xem thêm:

hiệp, hợp [ ]

51BE, tổng 8 nét, bộ băng 冫 (+6 nét)

Mời xem:

Nhâm Tuất 1982 Nữ Mạng