Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+1 nét) (con chim)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 40399

UTF-8: E9B78F

UTF-32: 9DCF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tin4

Định nghĩa tiếng Anh: Caprimulgus indicus

Tiếng Nhật: テン デン シン

Tiếng Nhật (Kun): KASUI

Tiếng Nhật (On): TEN DEN SHIN

Quan Thoại: tián

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tạp, tập [ jí , zá ]

894D, tổng 17 nét, bộ y 衣 (+12 nét)

Nghĩa: 1. vặt vãnh ; 2. lẫn lộn

Xem thêm:

phi, phôi [ pēi ]

5478, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nghĩa: 1. ô hay, hừ, úi chà (thán từ) ; 2. tiếng cãi nhau

Xem thêm:

sảm [ chǎn ]

65F5, tổng 7 nét, bộ nhật 日 (+3 nét)

Quảng Cáo

cửa kính xingfa