Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鷿 - tịch | 鷿 what mean?

鷿

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+13 nét) (con chim)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 40447

UTF-8: E9B7BF

UTF-32: 9DFF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pik1

Định nghĩa tiếng Anh: little grebe, dabchick (Tachybaptus ruficollis)

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ヘキ ビャク ハク ヒャク

Tiếng Hàn (Latinh): PYEK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

暗殺
ám sát

Xem thêm:

膏露
cao lộ

Xem thêm:

标桩
tiêu trang
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính tân bình